Email: myuc@std.com.vn
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MỸ ÚC
Điện thoại: 0913 639 020 - 028 6268 0880
VI EN

KCL

  • KCl
  • |
  • 10005

Ứng dụng:

Sử dụng cho các sản phẩm nước chấm, các sản phẩm chế bién từ thịt cá…

Công dụng:

  • Tạo vị mặn
  • Sử dụng muối KCl giúp giảm bớt bệnh tim mạch, các chứng bệnh nhồi máu cơ tim do giảm bớt lượng muối NaCL đưa vào cơ thể
  • Muối kali cũng tốt cho những người bị xơ gan

Hàm lượng sử dụng: 3-30g cho 1kg sản phẩm

Cách sử dụng: Bổ sung trực tiếp vào trong quá trình chế biến.

Bảo quản: Trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

  • Thông tin chi tiết

KCl – Kali Clorua | Muối Kali Ứng Dụng Trong Chế Biến Thực Phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm KCl

KCl (Kali Clorua, Potassium Chloride) là hợp chất muối vô cơ có công thức hóa học KCl, được sử dụng trong một số ứng dụng chế biến thực phẩm nhằm tạo vị mặn và hỗ trợ giảm lượng natri trong công thức khi thay thế một phần muối ăn thông thường (NaCl).

KCl có thể được ứng dụng trong sản xuất nước chấm, nước xốt và các sản phẩm chế biến từ thịt, cá, tùy theo yêu cầu công thức và quy định hiện hành.

2. Công dụng của KCl

  • Tạo vị mặn: Góp phần tạo vị mặn cho sản phẩm thực phẩm.

  • Hỗ trợ giảm natri: Có thể thay thế một phần NaCl trong công thức, giúp giảm hàm lượng natri của thành phẩm.

  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp để nghiên cứu sử dụng trong một số sản phẩm nước chấm, nước xốt và thực phẩm chế biến từ thịt, cá.

  • Hỗ trợ phát triển công thức: Giúp nhà sản xuất điều chỉnh vị mặn theo mục tiêu dinh dưỡng và đặc tính cảm quan của sản phẩm.

Lưu ý: KCl không phải là thuốc điều trị bệnh tim mạch, nhồi máu cơ tim hay xơ gan. Người mắc bệnh thận, có nồng độ kali máu cao hoặc đang sử dụng một số thuốc ảnh hưởng đến kali cần thận trọng với việc tăng lượng kali trong khẩu phần.

3. Ứng dụng của KCl

KCl được sử dụng trong một số nhóm thực phẩm như:

  • Nước chấm và nước xốt.

  • Sản phẩm chế biến từ thịt.

  • Sản phẩm chế biến từ cá và thủy sản.

  • Các công thức thực phẩm cần điều chỉnh hoặc giảm hàm lượng natri.

Việc sử dụng cần được đánh giá theo đặc tính cảm quan, công thức sản phẩm và yêu cầu pháp lý tương ứng.

4. Hàm lượng và cách sử dụng

Hàm lượng sử dụng tham khảo: 3–30 g/kg sản phẩm, tương đương 0,3–3%.

Cách sử dụng: Bổ sung trực tiếp KCl trong quá trình chế biến theo công thức đã được xác lập. Khuấy hoặc trộn đều để đảm bảo phân bố đồng nhất trong sản phẩm. Nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ để điều chỉnh vị mặn và hạn chế vị đắng hoặc hậu vị đặc trưng khi sử dụng ở hàm lượng cao.

Hàm lượng trên được cung cấp theo thông tin sản phẩm và không mặc nhiên áp dụng cho mọi nhóm thực phẩm. Cần xác nhận mức sử dụng phù hợp, chất lượng nguyên liệu và quy định hiện hành trước khi đưa vào sản xuất.

5. Bảo quản

Bảo quản KCl trong bao bì kín, tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp. Đóng kín bao bì sau khi sử dụng để hạn chế hút ẩm và nhiễm bẩn.

0913639020 02862680880
youtube.com
facebook.com
Shoppe
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ