STD - Abastol 2001 – Phụ Gia Tạo Kết Dính, Giòn Dai Và Giữ Nước
STD - Abastol 2001 là phụ gia thực phẩm được ứng dụng trong sản xuất các sản phẩm thịt, cá chế biến như giò chả, xúc xích, thịt viên, cá viên, lạp xưởng… Sản phẩm hỗ trợ tạo độ kết dính, tăng độ giòn dai, ổn định pH và khả năng giữ nước, góp phần cải thiện cấu trúc và chất lượng thành phẩm.
Với hàm lượng sử dụng tham khảo 0,3 – 0,5%, STD - Abastol 2001 phù hợp để ứng dụng trong nhiều công thức sản phẩm thịt cá xay nhuyễn.
STD - Abastol 2001 có công dụng gì?
Trong quá trình sản xuất giò chả, xúc xích, thịt viên hay cá viên, khả năng liên kết nguyên liệu và giữ nước có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và chất lượng thành phẩm.
STD - Abastol 2001 hỗ trợ:
- Tạo độ kết dính: Hỗ trợ các thành phần trong khối thịt, cá liên kết tốt hơn.
- Tạo cấu trúc giòn dai: Giúp sản phẩm đạt cấu trúc và độ dai phù hợp theo yêu cầu công thức.
- Hỗ trợ ổn định pH: Góp phần duy trì sự ổn định của sản phẩm trong quá trình bảo quản.
- Hạn chế hiện tượng nhớt: Hỗ trợ duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản.
- Hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật: Góp phần hạn chế sự phát triển của vi sinh vật khi kết hợp với quy trình sản xuất và bảo quản phù hợp.
- Tăng khả năng giữ nước: Hỗ trợ giữ nước trong sản phẩm, mức tăng trọng tham khảo khoảng 5 – 8%, tùy thuộc vào công thức và quy trình sản xuất.
STD - Abastol 2001 ứng dụng cho những sản phẩm nào?
STD - Abastol 2001 được ứng dụng trong các sản phẩm thịt và cá chế biến, đặc biệt những sản phẩm yêu cầu độ kết dính và cấu trúc giòn dai.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
Giò chả
Hỗ trợ tạo độ kết dính và cấu trúc giòn dai cho khối giò, góp phần cải thiện khả năng giữ nước của sản phẩm.
Xúc xích
Hỗ trợ ổn định cấu trúc khối nhũ tương, giúp sản phẩm có độ liên kết và độ dai phù hợp.
Thịt viên
Hỗ trợ liên kết nguyên liệu, cải thiện cấu trúc và khả năng giữ nước trong quá trình chế biến.
Cá viên
Phù hợp để nghiên cứu ứng dụng trong các công thức cá viên cần cải thiện độ kết dính, độ dai và cấu trúc thành phẩm.
Lạp xưởng
Hỗ trợ cải thiện khả năng liên kết và giữ nước theo yêu cầu của từng công thức sản xuất.
Hàm lượng sử dụng STD - Abastol 2001
Hàm lượng sử dụng tham khảo:
0,3 – 0,5%
Tương đương:
3 – 5 g STD - Abastol 2001 cho 1 kg sản phẩm.
Hàm lượng thực tế có thể được điều chỉnh dựa trên nguyên liệu, công thức, thiết bị và yêu cầu cấu trúc của từng sản phẩm.
Cách sử dụng STD - Abastol 2001
Để STD - Abastol 2001 phát huy hiệu quả trong quá trình chế biến, có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị dung dịch
Hòa lượng STD - Abastol 2001 tương ứng với công thức vào lượng nước phù hợp, sau đó bảo quản trong tủ mát trước khi sử dụng.
Bước 2: Bổ sung trong quá trình xay
Cho STD - Abastol 2001 vào giai đoạn đầu của quá trình xay, khi trong cối đã có thịt và khoảng 1/3 lượng nước đá.
Bước 3: Kiểm soát nhiệt độ
Để hỗ trợ phát huy tính năng của STD - Abastol 2001, cần kiểm soát nhiệt độ mọc sau khi xay ≤ 12°C.
Việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình xay là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng khối mọc và độ ổn định của sản phẩm.
Vì sao cần kiểm soát khả năng giữ nước trong sản xuất giò chả, xúc xích?
Đối với các sản phẩm thịt cá xay nhuyễn, khả năng giữ nước có liên quan trực tiếp đến cấu trúc, độ mọng, khối lượng và chất lượng thành phẩm.
Nếu khả năng giữ nước không tốt, sản phẩm có thể gặp các tình trạng:
- Cấu trúc không đạt độ giòn dai mong muốn.
- Thành phẩm bị khô.
- Tách nước trong quá trình chế biến hoặc bảo quản.
- Hao hụt khối lượng.
- Chất lượng giữa các mẻ sản xuất không đồng đều.
Vì vậy, việc kết hợp công thức nguyên liệu phù hợp + phụ gia hỗ trợ + kỹ thuật xay + kiểm soát nhiệt độ là yếu tố quan trọng trong quy trình sản xuất.
STD - Abastol 2001 – Giải pháp hỗ trợ cải thiện cấu trúc sản phẩm thịt cá
Nếu doanh nghiệp đang gặp vấn đề về độ kết dính, độ giòn dai, khả năng giữ nước hoặc cấu trúc thành phẩm, STD - Abastol 2001 có thể được nghiên cứu ứng dụng trong công thức sản xuất.
Sản phẩm phù hợp để ứng dụng trong các dòng giò chả, xúc xích, thịt viên, cá viên, lạp xưởng và các sản phẩm thịt cá chế biến.